collar cell

Học thuật
Thân thiện
collar cell

A scientist examines a collar cell under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh học):
    • Tế bào khoang roi: Một loại tế bào chuyên biệt động vật thân lỗ (bọt biển), chức năng tạo dòng chảy nước bằng cách vận động của roi, từ đó lọc thức ăn ôxy. Tên gọi này xuất phát từ cấu trúc hình vòng (cổ áo) bao quanh gốc của roi tế bào.
    • Tế bào vòng đai: Một tên gọi khác dựa trên hình thái, mô tả phần chất tế bào hình vòng đai bao quanh chiếc roi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The constant beating of the flagella in collar cells creates water currents through the sponge. (Việc đập liên tục của các roi trong tế bào khoang roi tạo ra dòng nước chảy qua cơ thể bọt biển.)
    • Collar cells are crucial for the filter-feeding mechanism of sponges. (Tế bào vòng đai rất quan trọng cho chế ăn lọc của bọt biển.)
    • Under the microscope, you can observe the distinctive collar surrounding the flagellum of a collar cell. (Dưới kính hiển vi, bạn có thể quan sát thấy vòng đai đặc trưng bao quanh roi của một tế bào khoang roi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Choanocyte": Đây thuật ngữ khoa học chính thức đồng nghĩa với "collar cell". thường được dùng trong các văn bản học thuật chuyên sâu về động vật học hoặc sinh học tế bào.
    • The sponge's body is lined with choanocytes. (Cơ thể bọt biển được lót bởi các choanocyte.)
Biến thể từ gần giống
  • Choanocyte (n): Tế bào choan, tế bào roi vòng lưới. Đây từ đồng nghĩa chuyên môn của "collar cell".
  • Flagellated cell (n): Tế bào roi. Đây một nhóm tế bào rộng hơn, trong đó "collar cell" một loại cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Choanocyte: Tế bào choan (thuật ngữ chuyên ngành).
  • Choanocyte cell: Tế bào choanocyte.
collar cell

A scientist examines a collar cell under a microscope.

Noun
  1. tế bào khoang roi, tế bào vòng đai (ở Bọt biển).